color chart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng màu, cột màu: Một biểu đồ, bảng hoặc tập hợp các mẫu màu được sắp xếp có hệ thống để hiển thị, so sánh hoặc lựa chọn màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The designer used a color chart to choose the perfect shade for the logo. (Nhà thiết kế đã sử dụng một bảng màu để chọn sắc thái hoàn hảo cho biểu tượng.)
- Please refer to the color chart on the wall to match the paint. (Vui lòng tham khảo cột màu trên tường để phối hợp sơn.)
- This color chart shows all available options for the fabric. (Bảng màu này hiển thị tất cả các lựa chọn có sẵn cho loại vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a color chart": tham khảo một bảng màu.
- Before buying paint, it's wise to consult a color chart under natural light. (Trước khi mua sơn, nên tham khảo một bảng màu dưới ánh sáng tự nhiên.)
"standard color chart": bảng màu tiêu chuẩn.
- Printers often use a standard color chart like Pantone to ensure accuracy. (Các nhà in thường sử dụng một bảng màu tiêu chuẩn như Pantone để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Color palette (n): Bảng phối màu (thường dùng trong thiết kế kỹ thuật số hoặc nghệ thuật).
- Swatch book (n): Sách mẫu màu (tập hợp các mẫu vật lý nhỏ của màu sắc hoặc chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Color guide: Hướng dẫn màu sắc.
- Color reference: Tài liệu tham khảo màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành với "color chart" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "color chart".)